Hỏi Đáp

Bài Báo Cáo Tiếng Anh Là Gì, Cấu Trúc Bài Báo Cáo Công Việc Bằng Tiếng Anh

Khóa học .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu

Đang xem: Bài báo cáo tiếng anh là gì

Blog .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu

Xem thêm: Review Son Peripera Peri'S Ink Velvet No, Review Peripera Son Nước Ink Tint Serum

*
*

Một số từ vựng dùng trong báo cáo tiếng Anhhas the effect of : có tác động…This can be looked at by…: điều này có thể được xem xét bởi…It is important to : …quan trọng để…The way to examine this point is: cách để khảo sát điểm này là…contribute to: góp phần vào…There is a significant/important problem of : có một vấn đề quan trọng về…..is the consequence of: ..là hậu quả của việc…specifically: cụ thể làRecommend: giới thiệu, đề nghị, tiến cửInflexible: không linh hoạt, cứng nhắcestablishes: thiết lập, củng cốin detail: cụ thể làdemonstrates: chứng minh, chứng tỏan instance of this: một ví dụ làto be recommended: được đề nghịUnsuitable: không phù hợpshows why: cho thấy tại sao…On the whole: tổng kết lạiThe approach used here: cách tiếp cận/ phương pháp được sử dụng ở đây làRight: đúngSuitable: phù hợpsets out: đưa ra, đặt raAs a result: kết quả làto approve: phê duyệt, chứng minh, xác nhậnApproach: cách tiếp cận, phương phápFlexible: linh hoạtWrong: saiTherefore: do vậy, do đó, vì thếQualitative: định tínhInappropriate: không thích hợpto put it differently: nói cách khácThus: do đó, như vậyQuantitative: định lượngin simple terms: nói một cách đơn giản hơnIncorrect: không chính xácMethod: phương phápresults in: kết quả trong…by the same token: tương tự nhưshows how: chỉ ra làm thế nào…to aid: để hỗ trợfor example: ví dụshows: trình bày, cho thấyadds to: bổ sung thêm, làm tăng thêmto point out: để chỉ rain particular: cụ thể làAll things considered: khi cân nhắc mọi điềuAppropriate: thích hợpin the same way: tương tự nhưCorrect: chính xácmust / should / ought to: phải/ nên

Xem thêm:   * Phân Biệt Within Nghĩa Là Gì, Within Là Gì, Nghĩa Của Từ Within

Trên đây là những mẫu câu và cụm từ hữu ích giúp bạn có một bản báo cáo tiếng Anh hoàn chỉnh, hãy ghi nhớ và học thuộc những mẫu câu trên để ứng dụng khi cần nhé.

Xem thêm: Mã Bưu Điện Quảng Nam – Mã Zip Code Tỉnh Quảng Nam

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button