Hỏi Đáp

Dịch Nghĩa Của Từ Confer Là Gì ? Nghĩa Của Từ Confer Trong Tiếng Việt

* ngoại động từ
  (to confer something on somebody) trao hoặc tặng (văn bằng hay tước vị)
  The Queen conferred knighthoods on several distinguished men
  Nữ hoàng ban tước hầu cho một vài nhân vật kiệt xuất
  he behaves as if high rank automatically confers the right to be obeyed
  ông ta cư xử như thể cấp bậc cao tự nó mang lại cái quyền bắt người khác nghe theo vậy
* nội động từ
  (to confer with somebody on / about something) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
  she withdrew to confer with her advisers before announcing a decision
  bà ta lui vào để bàn bạc với các cố vấn của bà ta trước khi công bố một quyết định

conferv.1) (D; intr.) (“to converse”) to confer about; with (we will confer with them about this matter) 2) (D; tr.) (“to award”) to confer on (to confer an award on smb.)
confer▸ verb1
she conferred a knighthood on him: BESTOW ON, present to, grant to, award to, decorate with, honour with, give to, endow with, extend to, vouchsafe to.

Đang xem: Confer là gì

2she went to confer with her colleagues: CONSULT, talk, speak, converse, have a chat, have a tête-à-tête, parley; informal have a confab, powwow.

Xem thêm: Bảng Giá Vàng 18K Ngày Hôm Nay 2/7/2021: Ổn Định, Bảng Giá Vàng 18K Mới Nhất Ngày Hôm Nay

* ngoại động từ – phong, ban to confer a title on somebody ~ phong tước cho ai* nội động từ – (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý to confer with somebody ~ bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai
confer■ verb (confers
, conferring, conferred) 1》 (often confer something on) grant (a title, degree, benefit, or right). 2》 have discussions. Derivativesconfermentnoun conferrableadjective conferralnoun OriginME: from L. conferre, from con- “together” + ferre “bring”.
verb1.

Xem thêm: Cách Nấu Nước Cháo Loãng Cho Bé Từ 5 Đến 11 Tháng, Cách Nấu Nước Cháo Loãng Cho Bé Như Thế Nào

have a conference in order to talk something over ( Freq. 1)– We conferred about a plan of action • Syn: confabulate , confab , consult• Derivationally related forms: consultation (for: consult ), confab (for: confab ), confabulation (for: confabulate ), conferee , conference Hypernyms: hash out , discuss , talk over Hyponyms: collogue• Verb Frames:- Somebody —-s- Sam cannot confer Sue- Sam wants to confer with Sue2. present– The university conferred a degree on its most famous former student, who never graduated- bestow an honor on someone • Syn: bestow• Derivationally related forms: bestowment (for: bestow ), bestowal (for: bestow ), conferment , conferee , conferral Hypernyms: award , present Hyponyms: miter , bless , graduate• Verb Frames:- Somebody —-s something on somebody

Xem thêm:   Số Hiệu Nguyên Tử Là Gì - Nguyên Tử, Hạt Nhân Nguyên Tử Và

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button