Tài Chính

Chuyển Đổi Ringgit Malaysia ( Myr Là Tiền Nước Nào, Chuyển Đổi Malaysia Ringgit (Myr)

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng ehef-hanoi.org sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: Myr là tiền nước nào

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

ehef-hanoi.org giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với ehef-hanoi.org.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Gel Tẩy Da Chết Apatheia Nhật Bản, Apatheia Whitening Peeling Gel

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm:   Bảng Giá Bạc Hôm Nay 202 1 Chỉ Bạc Bao Nhiêu Tiền 1 Cây Mới Nhất # Top Like

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. ehef-hanoi.org cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đồng Việt Nam
1 MYR 5532,72000 VND
5 MYR 27663,60000 VND
10 MYR 55327,20000 VND
20 MYR 110654,40000 VND
50 MYR 276636,00000 VND
100 MYR 553272,00000 VND
250 MYR 1383180,00000 VND
500 MYR 2766360,00000 VND
1000 MYR 5532720,00000 VND
2000 MYR 11065440,00000 VND
5000 MYR 27663600,00000 VND
10000 MYR 55327200,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Ringgit Malaysia
1 VND 0,00018 MYR
5 VND 0,00090 MYR
10 VND 0,00181 MYR
20 VND 0,00361 MYR
50 VND 0,00904 MYR
100 VND 0,01807 MYR
250 VND 0,04519 MYR
500 VND 0,09037 MYR
1000 VND 0,18074 MYR
2000 VND 0,36149 MYR
5000 VND 0,90372 MYR
10000 VND 1,80743 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85785 1,18550 88,34520 1,46344 1,57720 1,09340 23,49900
1,16570 1 1,38200 102,98900 1,70601 1,83862 1,27458 27,39400
0,84355 0,72359 1 74,52150 1,23445 1,33041 0,92235 19,82200
0,01132 0,00971 0,01342 1 0,01656 0,01785 0,01238 0,26599

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Rohto Shirochasou Green Tea Foam Cleanser 120G : Amazon, Rohto Shirochasou Face Wash Foam

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm:   Mẫu Đơn Ủy Quyền Nhận Tiền Cập Nhật Mới Nhất Năm 2021, Mẫu Giấy Ủy Quyền Nhận Tiền

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button